ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cán bộ" 1件

ベトナム語 cán bộ
日本語 幹部、職員
例文
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
マイ単語

類語検索結果 "cán bộ" 0件

フレーズ検索結果 "cán bộ" 2件

Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |