ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cán bộ" (1件)
cán bộ
日本語
名幹部、職員
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
類語検索結果 "cán bộ" (1件)
công tác cán bộ
日本語
フ人事
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
フレーズ検索結果 "cán bộ" (6件)
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
院長は職員に新しい任務を課しました。
Khi hồ sơ gặp trục trặc, cán bộ sẽ hỗ trợ.
書類に不具合があった場合、職員がサポートします。
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
税関職員は最新の検査機器を使用します。
