translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cán bộ" (1件)
cán bộ
日本語 幹部、職員
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cán bộ" (1件)
công tác cán bộ
日本語 人事
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cán bộ" (4件)
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。
Công tác cán bộ là một phần quan trọng của quản lý nhà nước.
人事は国家管理の重要な一部です。
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
院長は職員に新しい任務を課しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)